Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

率いる (ひきいる) — dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo

率ひきいる dẫn dắt
Tần suất #5231 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

hikiiru

ひきいる
Pitch ひきいる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 率いる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • chỉ huy
  • lãnh đạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

率いる

ひきいる

率います

ひきいます

Present negative

率いない

ひきいない

率いません

ひきいません

Past

率いた

ひきいた

率いました

ひきいました

Past negative

率いなかった

ひきいなかった

率いませんでした

ひきいませんでした

Te-form

率いて

ひきいて

率いまして

ひきいまして

Potential

率いられる

ひきいられる

率いられます

ひきいられます

Potential negative

率いられない

ひきいられない

率いられません

ひきいられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.