率いる (ひきいる) — dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo
hikiiru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 率いる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dẫn dắt
- chỉ huy
- lãnh đạo
Usage examples
-
江戸時代には、徳川家の将軍が幕府という武士の政府を率いていました。
Edo jidai ni wa, tokugawake no shougun ga bakufu to iu bushi no seifu o hikiite imashita.
During the Edo period, the Tokugawa shogun led a warrior government called the shogunate.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
率いる ひきいる |
率います ひきいます |
| Present negative |
率いない ひきいない |
率いません ひきいません |
| Past |
率いた ひきいた |
率いました ひきいました |
| Past negative |
率いなかった ひきいなかった |
率いませんでした ひきいませんでした |
| Te-form |
率いて ひきいて |
率いまして ひきいまして |
| Potential |
率いられる ひきいられる |
率いられます ひきいられます |
| Potential negative |
率いられない ひきいられない |
率いられません ひきいられません |