率いる (ひきいる) — dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo

ひきいる dẫn dắt
Tần suất #5231 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

hikiiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • chỉ huy
  • lãnh đạo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.