課す (かす) — áp đặt, đánh thuế, giao phó
課す
áp đặt
Tần suất #5230
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kasu
かす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 課す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp đặt
- đánh thuế
- giao phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
課す かす |
課します かします |
| Present negative |
課さない かさない |
課しません かしません |
| Past |
課した かした |
課しました かしました |
| Past negative |
課さなかった かさなかった |
課しませんでした かしませんでした |
| Te-form |
課して かして |
課しまして かしまして |
| Potential |
課せる かせる |
課せます かせます |
| Potential negative |
課せない かせない |
課せません かせません |