Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

課す (かす) — áp đặt, đánh thuế, giao phó

課かす áp đặt
Tần suất #5230 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kasu

かす
Pitch かす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 課す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp đặt
  • đánh thuế
  • giao phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

課す

かす

課します

かします

Present negative

課さない

かさない

課しません

かしません

Past

課した

かした

課しました

かしました

Past negative

課さなかった

かさなかった

課しませんでした

かしませんでした

Te-form

課して

かして

課しまして

かしまして

Potential

課せる

かせる

課せます

かせます

Potential negative

課せない

かせない

課せません

かせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.