率直 (そっちょく) — thẳng thắn, thành thật, suất trực

そっちょく thẳng thắn
Tần suất #3558 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

socchoku

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẳng thắn
  • thành thật
  • suất trực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.