Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ひく (ひく) — to run over (with a vehicle), to knock down

ひく to run over (with a vehicle)
Tần suất #4003 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

hiku

ひく
Post

Ghi nhớ ひく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to run over (with a vehicle)
  • to knock down

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ひく

ひきます

Present negative

ひかない

ひきません

Past

ひいた

ひきました

Past negative

ひかなかった

ひきませんでした

Te-form

ひいて

ひきまして

Potential

ひける

ひけます

Potential negative

ひけない

ひけません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.