ひく (ひく) — to run over (with a vehicle), to knock down
ひく
to run over (with a vehicle)
Ghi nhớ ひく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to run over (with a vehicle)
- to knock down
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ひく |
ひきます |
| Present negative |
ひかない |
ひきません |
| Past |
ひいた |
ひきました |
| Past negative |
ひかなかった |
ひきませんでした |
| Te-form |
ひいて |
ひきまして |
| Potential |
ひける |
ひけます |
| Potential negative |
ひけない |
ひけません |