目撃 (もくげき) — chứng kiến tận mắt, mục kích

もくげき chứng kiến tận mắt
Tần suất #4002 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

mokugeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chứng kiến tận mắt
  • mục kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.