目撃 (もくげき) — chứng kiến tận mắt, mục kích
目撃
chứng kiến tận mắt
Tần suất #4002
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
mokugeki
もくげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もくげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 目撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chứng kiến tận mắt
- mục kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
目撃する もくげきする |
目撃します もくげきします |
| Present negative |
目撃しない もくげきしない |
目撃しません もくげきしません |
| Past |
目撃した もくげきした |
目撃しました もくげきしました |
| Past negative |
目撃しなかった もくげきしなかった |
目撃しませんでした もくげきしませんでした |
| Te-form |
目撃して もくげきして |
目撃しまして もくげきしまして |
| Potential |
目撃できる もくげきできる |
目撃できます もくげきできます |
| Potential negative |
目撃できない もくげきできない |
目撃できません もくげきできません |