申し込む (もうしこむ) — xin, đăng ký, đề nghị
申し込む
xin
Tần suất #4004
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
moushikomu
もうしこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうしこむ[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申し込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xin
- đăng ký
- đề nghị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申し込む もうしこむ |
申し込みます もうしこみます |
| Present negative |
申し込まない もうしこまない |
申し込みません もうしこみません |
| Past |
申し込んだ もうしこんだ |
申し込みました もうしこみました |
| Past negative |
申し込まなかった もうしこまなかった |
申し込みませんでした もうしこみませんでした |
| Te-form |
申し込んで もうしこんで |
申し込みまして もうしこみまして |
| Potential |
申し込める もうしこめる |
申し込めます もうしこめます |
| Potential negative |
申し込めない もうしこめない |
申し込めません もうしこめません |