Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申し込む (もうしこむ) — xin, đăng ký, đề nghị

申もうし込こむ xin
Tần suất #4004 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

moushikomu

もうしこむ
Pitch もうしこむ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申し込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xin
  • đăng ký
  • đề nghị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申し込む

もうしこむ

申し込みます

もうしこみます

Present negative

申し込まない

もうしこまない

申し込みません

もうしこみません

Past

申し込んだ

もうしこんだ

申し込みました

もうしこみました

Past negative

申し込まなかった

もうしこまなかった

申し込みませんでした

もうしこみませんでした

Te-form

申し込んで

もうしこんで

申し込みまして

もうしこみまして

Potential

申し込める

もうしこめる

申し込めます

もうしこめます

Potential negative

申し込めない

もうしこめない

申し込めません

もうしこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.