暇 (ひま) — thời gian rảnh, rảnh rỗi, nhàn
暇
thời gian rảnh
Tần suất #2526
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
na-adjective · intransitive · suru verb
Từ loại (JMdict: adj-na, n, vi, vs)
hima
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひま[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- thời gian rảnh
- rảnh rỗi
- nhàn