(ひま) — thời gian rảnh, rảnh rỗi, nhàn

ひま thời gian rảnh
Tần suất #2526 1 ký tự na-adjective · intransitive · suru verb

hima

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian rảnh
  • rảnh rỗi
  • nhàn

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.