洗濯 (せんたく) — giặt giũ, giặt đồ, tẩy trạc
洗濯
giặt giũ
Tần suất #2525
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sentaku
せんたく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんたく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 洗濯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giặt giũ
- giặt đồ
- tẩy trạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
洗濯する せんたくする |
洗濯します せんたくします |
| Present negative |
洗濯しない せんたくしない |
洗濯しません せんたくしません |
| Past |
洗濯した せんたくした |
洗濯しました せんたくしました |
| Past negative |
洗濯しなかった せんたくしなかった |
洗濯しませんでした せんたくしませんでした |
| Te-form |
洗濯して せんたくして |
洗濯しまして せんたくしまして |
| Potential |
洗濯できる せんたくできる |
洗濯できます せんたくできます |
| Potential negative |
洗濯できない せんたくできない |
洗濯できません せんたくできません |