Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洗濯 (せんたく) — giặt giũ, giặt đồ, tẩy trạc

洗せん濯たく giặt giũ
Tần suất #2525 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sentaku

せんたく
Pitch せんたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 洗濯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giặt giũ
  • giặt đồ
  • tẩy trạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

洗濯する

せんたくする

洗濯します

せんたくします

Present negative

洗濯しない

せんたくしない

洗濯しません

せんたくしません

Past

洗濯した

せんたくした

洗濯しました

せんたくしました

Past negative

洗濯しなかった

せんたくしなかった

洗濯しませんでした

せんたくしませんでした

Te-form

洗濯して

せんたくして

洗濯しまして

せんたくしまして

Potential

洗濯できる

せんたくできる

洗濯できます

せんたくできます

Potential negative

洗濯できない

せんたくできない

洗濯できません

せんたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.