休暇 (きゅうか) — kỳ nghỉ, ngày nghỉ phép, hưu hạ

きゅう kỳ nghỉ
Tần suất #3341 2 ký tự 漢語 kango noun

kyuuka

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ nghỉ
  • ngày nghỉ phép
  • hưu hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.