Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

疑う (うたがう) — nghi ngờ, ngờ vực

疑うたがう nghi ngờ
Tần suất #2527 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) transitive

utagau

うたがう
Pitch うたがう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 疑う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghi ngờ
  • ngờ vực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

疑う

うたがう

疑います

うたがいます

Present negative

疑わない

うたがわない

疑いません

うたがいません

Past

疑った

うたがった

疑いました

うたがいました

Past negative

疑わなかった

うたがわなかった

疑いませんでした

うたがいませんでした

Te-form

疑って

うたがって

疑いまして

うたがいまして

Potential

疑える

うたがえる

疑えます

うたがえます

Potential negative

疑えない

うたがえない

疑えません

うたがえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.