疑う (うたがう) — nghi ngờ, ngờ vực
疑う
nghi ngờ
Tần suất #2527
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
utagau
うたがう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うたがう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 疑う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghi ngờ
- ngờ vực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
疑う うたがう |
疑います うたがいます |
| Present negative |
疑わない うたがわない |
疑いません うたがいません |
| Past |
疑った うたがった |
疑いました うたがいました |
| Past negative |
疑わなかった うたがわなかった |
疑いませんでした うたがいませんでした |
| Te-form |
疑って うたがって |
疑いまして うたがいまして |
| Potential |
疑える うたがえる |
疑えます うたがえます |
| Potential negative |
疑えない うたがえない |
疑えません うたがえません |