Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

別れる (わかれる) — chia tay, chia ly, ly biệt

別わかれる chia tay
Tần suất #2928 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

wakareru

わかれる
Pitch わかれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 別れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chia tay
  • chia ly
  • ly biệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

別れる

わかれる

別れます

わかれます

Present negative

別れない

わかれない

別れません

わかれません

Past

別れた

わかれた

別れました

わかれました

Past negative

別れなかった

わかれなかった

別れませんでした

わかれませんでした

Te-form

別れて

わかれて

別れまして

わかれまして

Potential

別れられる

わかれられる

別れられます

わかれられます

Potential negative

別れられない

わかれられない

別れられません

わかれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.