別れる (わかれる) — chia tay, chia ly, ly biệt
別れる
chia tay
Tần suất #2928
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
wakareru
わかれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わかれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 別れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chia tay
- chia ly
- ly biệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
別れる わかれる |
別れます わかれます |
| Present negative |
別れない わかれない |
別れません わかれません |
| Past |
別れた わかれた |
別れました わかれました |
| Past negative |
別れなかった わかれなかった |
別れませんでした わかれませんでした |
| Te-form |
別れて わかれて |
別れまして わかれまして |
| Potential |
別れられる わかれられる |
別れられます わかれられます |
| Potential negative |
別れられない わかれられない |
別れられません わかれられません |