Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収拾 (しゅうしゅう) — control, bringing under control, settling (a matter)

収しゅう拾しゅう control
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuushuu

しゅうしゅう
Post

Ghi nhớ 収拾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • control
  • bringing under control
  • settling (a matter)
  • putting in order

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

収拾する

しゅうしゅうする

収拾します

しゅうしゅうします

Present negative

収拾しない

しゅうしゅうしない

収拾しません

しゅうしゅうしません

Past

収拾した

しゅうしゅうした

収拾しました

しゅうしゅうしました

Past negative

収拾しなかった

しゅうしゅうしなかった

収拾しませんでした

しゅうしゅうしませんでした

Te-form

収拾して

しゅうしゅうして

収拾しまして

しゅうしゅうしまして

Potential

収拾できる

しゅうしゅうできる

収拾できます

しゅうしゅうできます

Potential negative

収拾できない

しゅうしゅうできない

収拾できません

しゅうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.