Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ひる (ひる) — leech

ひる leech
Tần suất #1692 Lớp 3 2 ký tự noun

hiru

ひる
Post

Ghi nhớ ひる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leech

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 水(みず)の なかに いて、ちを すう 小(ちい)さな いきもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.