Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

統合 (とうごう) — sự hợp nhất, thống hợp, tích hợp

統とう合ごう sự hợp nhất
Tần suất #1693 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tougou

とうごう
Pitch とうごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 統合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hợp nhất
  • thống hợp
  • tích hợp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いくつかの ものを あわせて 一(ひと)つに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

統合する

とうごうする

統合します

とうごうします

Present negative

統合しない

とうごうしない

統合しません

とうごうしません

Past

統合した

とうごうした

統合しました

とうごうしました

Past negative

統合しなかった

とうごうしなかった

統合しませんでした

とうごうしませんでした

Te-form

統合して

とうごうして

統合しまして

とうごうしまして

Potential

統合できる

とうごうできる

統合できます

とうごうできます

Potential negative

統合できない

とうごうできない

統合できません

とうごうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.