統合 (とうごう) — sự hợp nhất, thống hợp, tích hợp
統合
sự hợp nhất
Tần suất #1693
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tougou
とうごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 統合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hợp nhất
- thống hợp
- tích hợp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いくつかの ものを あわせて 一つに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
統合する とうごうする |
統合します とうごうします |
| Present negative |
統合しない とうごうしない |
統合しません とうごうしません |
| Past |
統合した とうごうした |
統合しました とうごうしました |
| Past negative |
統合しなかった とうごうしなかった |
統合しませんでした とうごうしませんでした |
| Te-form |
統合して とうごうして |
統合しまして とうごうしまして |
| Potential |
統合できる とうごうできる |
統合できます とうごうできます |
| Potential negative |
統合できない とうごうできない |
統合できません とうごうできません |