Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思春期 (ししゅんき) — tuổi dậy thì, thời kỳ thanh xuân

思し春しゅん期き tuổi dậy thì
Tần suất #8303 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

shishunki

ししゅんき
Pitch ししゅんき[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思春期

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuổi dậy thì
  • thời kỳ thanh xuân

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.