仕切る (しきる) — ngăn cách, quản lý
仕切る
ngăn cách
Tần suất #8305
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ru)
intransitive
transitive
shikiru
しきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しきる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngăn cách
- quản lý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕切る しきる |
仕切ります しきります |
| Present negative |
仕切らない しきらない |
仕切りません しきりません |
| Past |
仕切った しきった |
仕切りました しきりました |
| Past negative |
仕切らなかった しきらなかった |
仕切りませんでした しきりませんでした |
| Te-form |
仕切って しきって |
仕切りまして しきりまして |
| Potential |
仕切れる しきれる |
仕切れます しきれます |
| Potential negative |
仕切れない しきれない |
仕切れません しきれません |