Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕切る (しきる) — ngăn cách, quản lý

仕し切きる ngăn cách
Tần suất #8305 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) intransitive transitive

shikiru

しきる
Pitch しきる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngăn cách
  • quản lý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕切る

しきる

仕切ります

しきります

Present negative

仕切らない

しきらない

仕切りません

しきりません

Past

仕切った

しきった

仕切りました

しきりました

Past negative

仕切らなかった

しきらなかった

仕切りませんでした

しきりませんでした

Te-form

仕切って

しきって

仕切りまして

しきりまして

Potential

仕切れる

しきれる

仕切れます

しきれます

Potential negative

仕切れない

しきれない

仕切れません

しきれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.