Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ひとり (ひとり) — one person

ひとり one person
Tần suất #1660 Lớp 3 3 ký tự noun

hitori

ひとり
Post

Ghi nhớ ひとり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • one person

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の かずが 一(いち)で ある こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.