ひとり (ひとり) — one person
ひとり
one person
Ghi nhớ ひとり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one person
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の かずが 一で ある こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).