Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連合 (れんごう) — liên minh, liên hợp, liên hiệp

連れん合ごう liên minh
Tần suất #1659 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

rengou

れんごう
Pitch れんごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên minh
  • liên hợp
  • liên hiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いくつかの なかまが ひとつに まとまる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連合する

れんごうする

連合します

れんごうします

Present negative

連合しない

れんごうしない

連合しません

れんごうしません

Past

連合した

れんごうした

連合しました

れんごうしました

Past negative

連合しなかった

れんごうしなかった

連合しませんでした

れんごうしませんでした

Te-form

連合して

れんごうして

連合しまして

れんごうしまして

Potential

連合できる

れんごうできる

連合できます

れんごうできます

Potential negative

連合できない

れんごうできない

連合できません

れんごうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.