連合 (れんごう) — liên minh, liên hợp, liên hiệp

れんごう liên minh
Tần suất #1659 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

rengou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên minh
  • liên hợp
  • liên hiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.