Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発想 (はっそう) — ý tưởng, cách suy nghĩ, phát tưởng

発はっ想そう ý tưởng
Tần suất #1661 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hassou

はっそう
Pitch はっそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発想

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ý tưởng
  • cách suy nghĩ
  • phát tưởng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あたらしい ことを 思(おも)いつく こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発想する

はっそうする

発想します

はっそうします

Present negative

発想しない

はっそうしない

発想しません

はっそうしません

Past

発想した

はっそうした

発想しました

はっそうしました

Past negative

発想しなかった

はっそうしなかった

発想しませんでした

はっそうしませんでした

Te-form

発想して

はっそうして

発想しまして

はっそうしまして

Potential

発想できる

はっそうできる

発想できます

はっそうできます

Potential negative

発想できない

はっそうできない

発想できません

はっそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.