発想 (はっそう) — ý tưởng, cách suy nghĩ, phát tưởng
hassou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ý tưởng
- cách suy nghĩ
- phát tưởng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたらしい ことを 思いつく こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
身近な「仕事」と、不思議な冒険が出会う発想です。
Mijika na "shigoto" to, fushigi na bouken ga deau hassou desu.
The idea brings familiar "work" together with a strange adventure.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発想する はっそうする |
発想します はっそうします |
| Present negative |
発想しない はっそうしない |
発想しません はっそうしません |
| Past |
発想した はっそうした |
発想しました はっそうしました |
| Past negative |
発想しなかった はっそうしなかった |
発想しませんでした はっそうしませんでした |
| Te-form |
発想して はっそうして |
発想しまして はっそうしまして |
| Potential |
発想できる はっそうできる |
発想できます はっそうできます |
| Potential negative |
発想できない はっそうできない |
発想できません はっそうできません |