持てる (もてる) — có thể cầm, được yêu thích
持てる
có thể cầm
Tần suất #2765
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
moteru
もてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もてる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể cầm
- được yêu thích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持てる もてる |
持てます もてます |
| Present negative |
持てない もてない |
持てません もてません |
| Past |
持てた もてた |
持てました もてました |
| Past negative |
持てなかった もてなかった |
持てませんでした もてませんでした |
| Te-form |
持てて もてて |
持てまして もてまして |
| Potential |
持てられる もてられる |
持てられます もてられます |
| Potential negative |
持てられない もてられない |
持てられません もてられません |