Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持てる (もてる) — có thể cầm, được yêu thích

持もてる có thể cầm
Tần suất #2765 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

moteru

もてる
Pitch もてる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể cầm
  • được yêu thích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持てる

もてる

持てます

もてます

Present negative

持てない

もてない

持てません

もてません

Past

持てた

もてた

持てました

もてました

Past negative

持てなかった

もてなかった

持てませんでした

もてませんでした

Te-form

持てて

もてて

持てまして

もてまして

Potential

持てられる

もてられる

持てられます

もてられます

Potential negative

持てられない

もてられない

持てられません

もてられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.