Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洗う (あらう) — rửa, giặt

洗あらう rửa
Tần suất #2768 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) transitive

arau

あらう
Pitch あらう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 洗う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rửa
  • giặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

洗う

あらう

洗います

あらいます

Present negative

洗わない

あらわない

洗いません

あらいません

Past

洗った

あらった

洗いました

あらいました

Past negative

洗わなかった

あらわなかった

洗いませんでした

あらいませんでした

Te-form

洗って

あらって

洗いまして

あらいまして

Potential

洗える

あらえる

洗えます

あらえます

Potential negative

洗えない

あらえない

洗えません

あらえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.