洗う (あらう) — rửa, giặt
arau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 洗う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rửa
- giặt
Usage examples
-
体を洗ってから湯船に入ること、タオルを湯につけないことなどが書かれています。
Karada o aratte kara yubune ni hairu koto, taoru o yu ni tsukenai koto nado ga kakarete imasu.
They explain such things as washing your body before entering the bath and keeping towels out of the water.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
洗う あらう |
洗います あらいます |
| Present negative |
洗わない あらわない |
洗いません あらいません |
| Past |
洗った あらった |
洗いました あらいました |
| Past negative |
洗わなかった あらわなかった |
洗いませんでした あらいませんでした |
| Te-form |
洗って あらって |
洗いまして あらいまして |
| Potential |
洗える あらえる |
洗えます あらえます |
| Potential negative |
洗えない あらえない |
洗えません あらえません |