ほど (ほど) — extent, degree, measure
ほど
extent
Ghi nhớ ほど
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- extent
- degree
- measure
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが どのくらいかを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ただし、きれいに包めば包むほどよい、というわけではありません。
Tadashi, kirei ni tsutsumeba tsutsumu hodo yoi, to iu wake de wa arimasen.
However, more elaborate wrapping is not necessarily better.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う