Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

そんな (そんな) — such, that sort of, that kind of

そんな such
Tần suất #240 Lớp 2 3 ký tự pre-noun adjectival

sonna

そんな
Post

Ghi nhớ そんな

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • such
  • that sort of
  • that kind of

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. それと おなじ ような、と いう ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.