Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誇る (ほこる) — tự hào, khoe khoang

誇ほこる tự hào
Tần suất #3014 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

hokoru

ほこる
Pitch ほこる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誇る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự hào
  • khoe khoang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誇る

ほこる

誇ります

ほこります

Present negative

誇らない

ほこらない

誇りません

ほこりません

Past

誇った

ほこった

誇りました

ほこりました

Past negative

誇らなかった

ほこらなかった

誇りませんでした

ほこりませんでした

Te-form

誇って

ほこって

誇りまして

ほこりまして

Potential

誇れる

ほこれる

誇れます

ほこれます

Potential negative

誇れない

ほこれない

誇れません

ほこれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.