誇る (ほこる) — tự hào, khoe khoang
誇る
tự hào
Tần suất #3014
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
hokoru
ほこる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほこる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誇る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự hào
- khoe khoang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誇る ほこる |
誇ります ほこります |
| Present negative |
誇らない ほこらない |
誇りません ほこりません |
| Past |
誇った ほこった |
誇りました ほこりました |
| Past negative |
誇らなかった ほこらなかった |
誇りませんでした ほこりませんでした |
| Te-form |
誇って ほこって |
誇りまして ほこりまして |
| Potential |
誇れる ほこれる |
誇れます ほこれます |
| Potential negative |
誇れない ほこれない |
誇れません ほこれません |