誇る (ほこる) — tự hào, khoe khoang

ほこ tự hào
Tần suất #3014 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

hokoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự hào
  • khoe khoang

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.