誇張 (こちょう) — phóng đại, khoa trương

ちょう phóng đại
Tần suất #9557 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kochou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phóng đại
  • khoa trương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.