Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誇張 (こちょう) — phóng đại, khoa trương

誇こ張ちょう phóng đại
Tần suất #9557 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kochou

こちょう
Pitch こちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誇張

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phóng đại
  • khoa trương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誇張する

こちょうする

誇張します

こちょうします

Present negative

誇張しない

こちょうしない

誇張しません

こちょうしません

Past

誇張した

こちょうした

誇張しました

こちょうしました

Past negative

誇張しなかった

こちょうしなかった

誇張しませんでした

こちょうしませんでした

Te-form

誇張して

こちょうして

誇張しまして

こちょうしまして

Potential

誇張できる

こちょうできる

誇張できます

こちょうできます

Potential negative

誇張できない

こちょうできない

誇張できません

こちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.