誇張 (こちょう) — phóng đại, khoa trương
誇張
phóng đại
Tần suất #9557
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kochou
こちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誇張
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phóng đại
- khoa trương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誇張する こちょうする |
誇張します こちょうします |
| Present negative |
誇張しない こちょうしない |
誇張しません こちょうしません |
| Past |
誇張した こちょうした |
誇張しました こちょうしました |
| Past negative |
誇張しなかった こちょうしなかった |
誇張しませんでした こちょうしませんでした |
| Te-form |
誇張して こちょうして |
誇張しまして こちょうしまして |
| Potential |
誇張できる こちょうできる |
誇張できます こちょうできます |
| Potential negative |
誇張できない こちょうできない |
誇張できません こちょうできません |