提携 (ていけい) — hợp tác, liên kết, đề huề
提携
hợp tác
Tần suất #3015
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
teikei
ていけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 提携
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp tác
- liên kết
- đề huề
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
提携する ていけいする |
提携します ていけいします |
| Present negative |
提携しない ていけいしない |
提携しません ていけいしません |
| Past |
提携した ていけいした |
提携しました ていけいしました |
| Past negative |
提携しなかった ていけいしなかった |
提携しませんでした ていけいしませんでした |
| Te-form |
提携して ていけいして |
提携しまして ていけいしまして |
| Potential |
提携できる ていけいできる |
提携できます ていけいできます |
| Potential negative |
提携できない ていけいできない |
提携できません ていけいできません |