Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提携 (ていけい) — hợp tác, liên kết, đề huề

提てい携けい hợp tác
Tần suất #3015 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

teikei

ていけい
Pitch ていけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提携

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp tác
  • liên kết
  • đề huề

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提携する

ていけいする

提携します

ていけいします

Present negative

提携しない

ていけいしない

提携しません

ていけいしません

Past

提携した

ていけいした

提携しました

ていけいしました

Past negative

提携しなかった

ていけいしなかった

提携しませんでした

ていけいしませんでした

Te-form

提携して

ていけいして

提携しまして

ていけいしまして

Potential

提携できる

ていけいできる

提携できます

ていけいできます

Potential negative

提携できない

ていけいできない

提携できません

ていけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.