提携 (ていけい) — hợp tác, liên kết, đề huề

ていけい hợp tác
Tần suất #3015 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

teikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp tác
  • liên kết
  • đề huề

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.