実務 (じつむ) — nghiệp vụ thực tế, thực vụ

じつ nghiệp vụ thực tế
Tần suất #3013 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jitsumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiệp vụ thực tế
  • thực vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.