(ほね) — xương

ほね xương
Tần suất #2304 Lớp 6 1 ký tự na-adjective

hone

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.