露骨 (ろこつ) — lộ liễu, trắng trợn, lộ cốt

こつ lộ liễu
Tần suất #9044 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

rokotsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lộ liễu
  • trắng trợn
  • lộ cốt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.