Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

我慢 (がまん) — nhẫn nại, chịu đựng, ngã mạn

我が慢まん nhẫn nại
Tần suất #2305 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

gaman

がまん
Pitch がまん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 我慢

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhẫn nại
  • chịu đựng
  • ngã mạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

我慢する

がまんする

我慢します

がまんします

Present negative

我慢しない

がまんしない

我慢しません

がまんしません

Past

我慢した

がまんした

我慢しました

がまんしました

Past negative

我慢しなかった

がまんしなかった

我慢しませんでした

がまんしませんでした

Te-form

我慢して

がまんして

我慢しまして

がまんしまして

Potential

我慢できる

がまんできる

我慢できます

がまんできます

Potential negative

我慢できない

がまんできない

我慢できません

がまんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.