我慢 (がまん) — nhẫn nại, chịu đựng, ngã mạn
我慢
nhẫn nại
Tần suất #2305
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
gaman
がまん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がまん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 我慢
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhẫn nại
- chịu đựng
- ngã mạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
我慢する がまんする |
我慢します がまんします |
| Present negative |
我慢しない がまんしない |
我慢しません がまんしません |
| Past |
我慢した がまんした |
我慢しました がまんしました |
| Past negative |
我慢しなかった がまんしなかった |
我慢しませんでした がまんしませんでした |
| Te-form |
我慢して がまんして |
我慢しまして がまんしまして |
| Potential |
我慢できる がまんできる |
我慢できます がまんできます |
| Potential negative |
我慢できない がまんできない |
我慢できません がまんできません |