骨折 (こっせつ) — gãy xương, cốt chiết
骨折
gãy xương
Tần suất #6715
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
kossetsu
こっせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こっせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 骨折
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gãy xương
- cốt chiết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
骨折する こっせつする |
骨折します こっせつします |
| Present negative |
骨折しない こっせつしない |
骨折しません こっせつしません |
| Past |
骨折した こっせつした |
骨折しました こっせつしました |
| Past negative |
骨折しなかった こっせつしなかった |
骨折しませんでした こっせつしませんでした |
| Te-form |
骨折して こっせつして |
骨折しまして こっせつしまして |
| Potential |
骨折できる こっせつできる |
骨折できます こっせつできます |
| Potential negative |
骨折できない こっせつできない |
骨折できません こっせつできません |