Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

骨折 (こっせつ) — gãy xương, cốt chiết

骨こっ折せつ gãy xương
Tần suất #6715 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

kossetsu

こっせつ
Pitch こっせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 骨折

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gãy xương
  • cốt chiết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

骨折する

こっせつする

骨折します

こっせつします

Present negative

骨折しない

こっせつしない

骨折しません

こっせつしません

Past

骨折した

こっせつした

骨折しました

こっせつしました

Past negative

骨折しなかった

こっせつしなかった

骨折しませんでした

こっせつしませんでした

Te-form

骨折して

こっせつして

骨折しまして

こっせつしまして

Potential

骨折できる

こっせつできる

骨折できます

こっせつできます

Potential negative

骨折できない

こっせつできない

骨折できません

こっせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.