(ほり) — hào, kênh, mương

ほり hào
Tần suất #5197 1 ký tự noun

hori

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hào
  • kênh
  • mương

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.