Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

後退 (こうたい) — rút lui, thụt lùi, hậu thoái

後こう退たい rút lui
Tần suất #5198 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

koutai

こうたい
Pitch こうたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 後退

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút lui
  • thụt lùi
  • hậu thoái

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

後退する

こうたいする

後退します

こうたいします

Present negative

後退しない

こうたいしない

後退しません

こうたいしません

Past

後退した

こうたいした

後退しました

こうたいしました

Past negative

後退しなかった

こうたいしなかった

後退しませんでした

こうたいしませんでした

Te-form

後退して

こうたいして

後退しまして

こうたいしまして

Potential

後退できる

こうたいできる

後退できます

こうたいできます

Potential negative

後退できない

こうたいできない

後退できません

こうたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.