後退 (こうたい) — rút lui, thụt lùi, hậu thoái

こう退たい rút lui
Tần suất #5198 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

koutai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rút lui
  • thụt lùi
  • hậu thoái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.