選び (えらび) — sự lựa chọn, việc chọn
選び
sự lựa chọn
Ghi nhớ 選び
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự lựa chọn
- việc chọn
Usage examples
-
困っていることを一つ選び、小さく変え、結果を見ます。
Komatte iru koto o hitotsu erabi, chiisaku kae, kekka o mimasu.
Choose one difficulty, make a small change, and look at the result.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験