働き (はたらき) — sự hoạt động, chức năng, hiệu suất
hataraki
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 働き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hoạt động
- chức năng
- hiệu suất
Usage examples
-
駅や工場の写真を見る時、「すごい技術だ」で終わらず、「だれが作り、だれが働き、だれが使えたのか」と聞いてみましょう。
Eki ya koujou no shashin o miru toki, "sugoi gijutsu da" de owarazu, "dare ga tsukuri, dare ga hataraki, dare ga tsukaeta no ka" to kiite mimashou.
When looking at photographs of stations and factories, go beyond "What amazing technology" and ask, "Who built it, who worked there, and who could use it?"
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日