彫る (ほる) — chạm khắc, điêu khắc, khắc
彫る
chạm khắc
Tần suất #9807
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
horu
ほる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 彫る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạm khắc
- điêu khắc
- khắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
彫る ほる |
彫ります ほります |
| Present negative |
彫らない ほらない |
彫りません ほりません |
| Past |
彫った ほった |
彫りました ほりました |
| Past negative |
彫らなかった ほらなかった |
彫りませんでした ほりませんでした |
| Te-form |
彫って ほって |
彫りまして ほりまして |
| Potential |
彫れる ほれる |
彫れます ほれます |
| Potential negative |
彫れない ほれない |
彫れません ほれません |