彫る (ほる) — chạm khắc, điêu khắc, khắc

chạm khắc
Tần suất #9807 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

horu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạm khắc
  • điêu khắc
  • khắc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.