Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

彫る (ほる) — chạm khắc, điêu khắc, khắc

彫ほる chạm khắc
Tần suất #9807 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

horu

ほる
Pitch ほる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 彫る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạm khắc
  • điêu khắc
  • khắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

彫る

ほる

彫ります

ほります

Present negative

彫らない

ほらない

彫りません

ほりません

Past

彫った

ほった

彫りました

ほりました

Past negative

彫らなかった

ほらなかった

彫りませんでした

ほりませんでした

Te-form

彫って

ほって

彫りまして

ほりまして

Potential

彫れる

ほれる

彫れます

ほれます

Potential negative

彫れない

ほれない

彫れません

ほれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.