増減 (ぞうげん) — tăng giảm, biến động
増減
tăng giảm
Tần suất #9806
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zougen
ぞうげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増減
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng giảm
- biến động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増減する ぞうげんする |
増減します ぞうげんします |
| Present negative |
増減しない ぞうげんしない |
増減しません ぞうげんしません |
| Past |
増減した ぞうげんした |
増減しました ぞうげんしました |
| Past negative |
増減しなかった ぞうげんしなかった |
増減しませんでした ぞうげんしませんでした |
| Te-form |
増減して ぞうげんして |
増減しまして ぞうげんしまして |
| Potential |
増減できる ぞうげんできる |
増減できます ぞうげんできます |
| Potential negative |
増減できない ぞうげんできない |
増減できません ぞうげんできません |