増減 (ぞうげん) — tăng giảm, biến động

ぞうげん tăng giảm
Tần suất #9806 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zougen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng giảm
  • biến động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.