Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増減 (ぞうげん) — tăng giảm, biến động

増ぞう減げん tăng giảm
Tần suất #9806 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zougen

ぞうげん
Pitch ぞうげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増減

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng giảm
  • biến động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増減する

ぞうげんする

増減します

ぞうげんします

Present negative

増減しない

ぞうげんしない

増減しません

ぞうげんしません

Past

増減した

ぞうげんした

増減しました

ぞうげんしました

Past negative

増減しなかった

ぞうげんしなかった

増減しませんでした

ぞうげんしませんでした

Te-form

増減して

ぞうげんして

増減しまして

ぞうげんしまして

Potential

増減できる

ぞうげんできる

増減できます

ぞうげんできます

Potential negative

増減できない

ぞうげんできない

増減できません

ぞうげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.