不起訴 (ふきそ) — không truy tố, bất khởi tố

không truy tố
Tần suất #9808 3 ký tự 漢語 kango noun

fukiso

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không truy tố
  • bất khởi tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.