Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

彫刻 (ちょうこく) — điêu khắc, chạm khắc

彫ちょう刻こく điêu khắc
Tần suất #4821 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

choukoku

ちょうこく
Pitch ちょうこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 彫刻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điêu khắc
  • chạm khắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

彫刻する

ちょうこくする

彫刻します

ちょうこくします

Present negative

彫刻しない

ちょうこくしない

彫刻しません

ちょうこくしません

Past

彫刻した

ちょうこくした

彫刻しました

ちょうこくしました

Past negative

彫刻しなかった

ちょうこくしなかった

彫刻しませんでした

ちょうこくしませんでした

Te-form

彫刻して

ちょうこくして

彫刻しまして

ちょうこくしまして

Potential

彫刻できる

ちょうこくできる

彫刻できます

ちょうこくできます

Potential negative

彫刻できない

ちょうこくできない

彫刻できません

ちょうこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.