彫刻 (ちょうこく) — điêu khắc, chạm khắc
彫刻
điêu khắc
Tần suất #4821
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
choukoku
ちょうこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 彫刻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điêu khắc
- chạm khắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
彫刻する ちょうこくする |
彫刻します ちょうこくします |
| Present negative |
彫刻しない ちょうこくしない |
彫刻しません ちょうこくしません |
| Past |
彫刻した ちょうこくした |
彫刻しました ちょうこくしました |
| Past negative |
彫刻しなかった ちょうこくしなかった |
彫刻しませんでした ちょうこくしませんでした |
| Te-form |
彫刻して ちょうこくして |
彫刻しまして ちょうこくしまして |
| Potential |
彫刻できる ちょうこくできる |
彫刻できます ちょうこくできます |
| Potential negative |
彫刻できない ちょうこくできない |
彫刻できません ちょうこくできません |