欲する (ほっする) — to want, to desire
欲する
to want
Ghi nhớ 欲する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to want
- to desire
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欲する ほっする |
欲します ほっします |
| Present negative |
欲さない ほっさない |
欲しません ほっしません |
| Past |
欲した ほっした |
欲しました ほっしました |
| Past negative |
欲さなかった ほっさなかった |
欲しませんでした ほっしませんでした |
| Te-form |
欲して ほっして |
欲しまして ほっしまして |
| Potential |
欲しえる ほっしえる |
欲しえます ほっしえます |
| Potential negative |
欲しえない ほっしえない |
欲しえません ほっしえません |