Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欲する (ほっする) — to want, to desire

欲ほっする to want
Lớp 6 3 ký tự suru verb (special) transitive

hossuru

ほっする
Post

Ghi nhớ 欲する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to want
  • to desire

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欲する

ほっする

欲します

ほっします

Present negative

欲さない

ほっさない

欲しません

ほっしません

Past

欲した

ほっした

欲しました

ほっしました

Past negative

欲さなかった

ほっさなかった

欲しませんでした

ほっしませんでした

Te-form

欲して

ほっして

欲しまして

ほっしまして

Potential

欲しえる

ほっしえる

欲しえます

ほっしえます

Potential negative

欲しえない

ほっしえない

欲しえません

ほっしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.