(い) — uy quyền, uy

uy quyền
Tần suất #10315 1 ký tự noun

i

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • uy quyền
  • uy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.