威嚇 (いかく) — đe dọa, uy hiếp, hăm dọa
威嚇
đe dọa
Tần suất #9966
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ikaku
いかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 威嚇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đe dọa
- uy hiếp
- hăm dọa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
威嚇する いかくする |
威嚇します いかくします |
| Present negative |
威嚇しない いかくしない |
威嚇しません いかくしません |
| Past |
威嚇した いかくした |
威嚇しました いかくしました |
| Past negative |
威嚇しなかった いかくしなかった |
威嚇しませんでした いかくしませんでした |
| Te-form |
威嚇して いかくして |
威嚇しまして いかくしまして |
| Potential |
威嚇できる いかくできる |
威嚇できます いかくできます |
| Potential negative |
威嚇できない いかくできない |
威嚇できません いかくできません |