威嚇 (いかく) — đe dọa, uy hiếp, hăm dọa

かく đe dọa
Tần suất #9966 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đe dọa
  • uy hiếp
  • hăm dọa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.