Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

威嚇 (いかく) — đe dọa, uy hiếp, hăm dọa

威い嚇かく đe dọa
Tần suất #9966 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ikaku

いかく
Pitch いかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 威嚇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đe dọa
  • uy hiếp
  • hăm dọa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

威嚇する

いかくする

威嚇します

いかくします

Present negative

威嚇しない

いかくしない

威嚇しません

いかくしません

Past

威嚇した

いかくした

威嚇しました

いかくしました

Past negative

威嚇しなかった

いかくしなかった

威嚇しませんでした

いかくしませんでした

Te-form

威嚇して

いかくして

威嚇しまして

いかくしまして

Potential

威嚇できる

いかくできる

威嚇できます

いかくできます

Potential negative

威嚇できない

いかくできない

威嚇できません

いかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.