権威 (けんい) — quyền uy, uy tín, thẩm quyền

けん quyền uy
Tần suất #2924 2 ký tự 漢語 kango noun

keni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyền uy
  • uy tín
  • thẩm quyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.