Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脅威 (きょうい) — mối đe dọa, uy hiếp

脅きょう威い mối đe dọa
Tần suất #2812 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoui

きょうい
Pitch きょうい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脅威

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mối đe dọa
  • uy hiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脅威する

きょういする

脅威します

きょういします

Present negative

脅威しない

きょういしない

脅威しません

きょういしません

Past

脅威した

きょういした

脅威しました

きょういしました

Past negative

脅威しなかった

きょういしなかった

脅威しませんでした

きょういしませんでした

Te-form

脅威して

きょういして

脅威しまして

きょういしまして

Potential

脅威できる

きょういできる

脅威できます

きょういできます

Potential negative

脅威できない

きょういできない

脅威できません

きょういできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.