脅威 (きょうい) — mối đe dọa, uy hiếp
脅威
mối đe dọa
Tần suất #2812
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyoui
きょうい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 脅威
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mối đe dọa
- uy hiếp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脅威する きょういする |
脅威します きょういします |
| Present negative |
脅威しない きょういしない |
脅威しません きょういしません |
| Past |
脅威した きょういした |
脅威しました きょういしました |
| Past negative |
脅威しなかった きょういしなかった |
脅威しませんでした きょういしませんでした |
| Te-form |
脅威して きょういして |
脅威しまして きょういしまして |
| Potential |
脅威できる きょういできる |
脅威できます きょういできます |
| Potential negative |
脅威できない きょういできない |
脅威できません きょういできません |