脅威 (きょうい) — mối đe dọa, uy hiếp

きょう mối đe dọa
Tần suất #2812 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyoui

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mối đe dọa
  • uy hiếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.