挑む (いどむ) — thách thức, đương đầu, đối đầu

いど thách thức
Tần suất #4207 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive/intransitive

idomu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thách thức
  • đương đầu
  • đối đầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.