Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挑む (いどむ) — thách thức, đương đầu, đối đầu

挑いどむ thách thức
Tần suất #4207 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive transitive

idomu

いどむ
Pitch いどむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挑む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thách thức
  • đương đầu
  • đối đầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挑む

いどむ

挑みます

いどみます

Present negative

挑まない

いどまない

挑みません

いどみません

Past

挑んだ

いどんだ

挑みました

いどみました

Past negative

挑まなかった

いどまなかった

挑みませんでした

いどみませんでした

Te-form

挑んで

いどんで

挑みまして

いどみまして

Potential

挑める

いどめる

挑めます

いどめます

Potential negative

挑めない

いどめない

挑めません

いどめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.