挑む (いどむ) — thách thức, đương đầu, đối đầu
挑む
thách thức
Tần suất #4207
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
transitive
idomu
いどむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いどむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挑む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thách thức
- đương đầu
- đối đầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挑む いどむ |
挑みます いどみます |
| Present negative |
挑まない いどまない |
挑みません いどみません |
| Past |
挑んだ いどんだ |
挑みました いどみました |
| Past negative |
挑まなかった いどまなかった |
挑みませんでした いどみませんでした |
| Te-form |
挑んで いどんで |
挑みまして いどみまして |
| Potential |
挑める いどめる |
挑めます いどめます |
| Potential negative |
挑めない いどめない |
挑めません いどめません |