挑戦 (ちょうせん) — thách thức, thử thách, khiêu chiến
挑戦
thách thức
Tần suất #1383
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chousen
ちょうせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挑戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thách thức
- thử thách
- khiêu chiến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- むずかしい ことに、がんばって やって みる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挑戦する ちょうせんする |
挑戦します ちょうせんします |
| Present negative |
挑戦しない ちょうせんしない |
挑戦しません ちょうせんしません |
| Past |
挑戦した ちょうせんした |
挑戦しました ちょうせんしました |
| Past negative |
挑戦しなかった ちょうせんしなかった |
挑戦しませんでした ちょうせんしませんでした |
| Te-form |
挑戦して ちょうせんして |
挑戦しまして ちょうせんしまして |
| Potential |
挑戦できる ちょうせんできる |
挑戦できます ちょうせんできます |
| Potential negative |
挑戦できない ちょうせんできない |
挑戦できません ちょうせんできません |