Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挑戦 (ちょうせん) — thách thức, thử thách, khiêu chiến

挑ちょう戦せん thách thức
Tần suất #1383 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chousen

ちょうせん
Pitch ちょうせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挑戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thách thức
  • thử thách
  • khiêu chiến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. むずかしい ことに、がんばって やって みる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挑戦する

ちょうせんする

挑戦します

ちょうせんします

Present negative

挑戦しない

ちょうせんしない

挑戦しません

ちょうせんしません

Past

挑戦した

ちょうせんした

挑戦しました

ちょうせんしました

Past negative

挑戦しなかった

ちょうせんしなかった

挑戦しませんでした

ちょうせんしませんでした

Te-form

挑戦して

ちょうせんして

挑戦しまして

ちょうせんしまして

Potential

挑戦できる

ちょうせんできる

挑戦できます

ちょうせんできます

Potential negative

挑戦できない

ちょうせんできない

挑戦できません

ちょうせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.