費やす (ついやす) — tiêu tốn, tiêu hao, dùng hết
費やす
tiêu tốn
Tần suất #4206
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
tsuiyasu
ついやす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ついやす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 費やす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu tốn
- tiêu hao
- dùng hết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
費やす ついやす |
費やします ついやします |
| Present negative |
費やさない ついやさない |
費やしません ついやしません |
| Past |
費やした ついやした |
費やしました ついやしました |
| Past negative |
費やさなかった ついやさなかった |
費やしませんでした ついやしませんでした |
| Te-form |
費やして ついやして |
費やしまして ついやしまして |
| Potential |
費やせる ついやせる |
費やせます ついやせます |
| Potential negative |
費やせない ついやせない |
費やせません ついやせません |