Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

費やす (ついやす) — tiêu tốn, tiêu hao, dùng hết

費ついやす tiêu tốn
Tần suất #4206 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

tsuiyasu

ついやす
Pitch ついやす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 費やす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu tốn
  • tiêu hao
  • dùng hết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

費やす

ついやす

費やします

ついやします

Present negative

費やさない

ついやさない

費やしません

ついやしません

Past

費やした

ついやした

費やしました

ついやしました

Past negative

費やさなかった

ついやさなかった

費やしませんでした

ついやしませんでした

Te-form

費やして

ついやして

費やしまして

ついやしまして

Potential

費やせる

ついやせる

費やせます

ついやせます

Potential negative

費やせない

ついやせない

費やせません

ついやせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.