Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挑発 (ちょうはつ) — khiêu khích, kích động

挑ちょう発はつ khiêu khích
Tần suất #7388 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chouhatsu

ちょうはつ
Pitch ちょうはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挑発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khiêu khích
  • kích động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挑発する

ちょうはつする

挑発します

ちょうはつします

Present negative

挑発しない

ちょうはつしない

挑発しません

ちょうはつしません

Past

挑発した

ちょうはつした

挑発しました

ちょうはつしました

Past negative

挑発しなかった

ちょうはつしなかった

挑発しませんでした

ちょうはつしませんでした

Te-form

挑発して

ちょうはつして

挑発しまして

ちょうはつしまして

Potential

挑発できる

ちょうはつできる

挑発できます

ちょうはつできます

Potential negative

挑発できない

ちょうはつできない

挑発できません

ちょうはつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.