挑発 (ちょうはつ) — khiêu khích, kích động
挑発
khiêu khích
Tần suất #7388
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chouhatsu
ちょうはつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうはつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挑発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khiêu khích
- kích động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挑発する ちょうはつする |
挑発します ちょうはつします |
| Present negative |
挑発しない ちょうはつしない |
挑発しません ちょうはつしません |
| Past |
挑発した ちょうはつした |
挑発しました ちょうはつしました |
| Past negative |
挑発しなかった ちょうはつしなかった |
挑発しませんでした ちょうはつしませんでした |
| Te-form |
挑発して ちょうはつして |
挑発しまして ちょうはつしまして |
| Potential |
挑発できる ちょうはつできる |
挑発できます ちょうはつできます |
| Potential negative |
挑発できない ちょうはつできない |
挑発できません ちょうはつできません |