挑発 (ちょうはつ) — khiêu khích, kích động

ちょうはつ khiêu khích
Tần suất #7388 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chouhatsu

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khiêu khích
  • kích động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.