Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

畏敬 (いけい) — kính sợ, tôn kính

畏い敬けい kính sợ
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ikei

いけい
Pitch いけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 畏敬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kính sợ
  • tôn kính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

畏敬する

いけいする

畏敬します

いけいします

Present negative

畏敬しない

いけいしない

畏敬しません

いけいしません

Past

畏敬した

いけいした

畏敬しました

いけいしました

Past negative

畏敬しなかった

いけいしなかった

畏敬しませんでした

いけいしませんでした

Te-form

畏敬して

いけいして

畏敬しまして

いけいしまして

Potential

畏敬できる

いけいできる

畏敬できます

いけいできます

Potential negative

畏敬できない

いけいできない

畏敬できません

いけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.