畏敬 (いけい) — kính sợ, tôn kính
畏敬
kính sợ
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ikei
いけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 畏敬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kính sợ
- tôn kính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
畏敬する いけいする |
畏敬します いけいします |
| Present negative |
畏敬しない いけいしない |
畏敬しません いけいしません |
| Past |
畏敬した いけいした |
畏敬しました いけいしました |
| Past negative |
畏敬しなかった いけいしなかった |
畏敬しませんでした いけいしませんでした |
| Te-form |
畏敬して いけいして |
畏敬しまして いけいしまして |
| Potential |
畏敬できる いけいできる |
畏敬できます いけいできます |
| Potential negative |
畏敬できない いけいできない |
畏敬できません いけいできません |