Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敬遠 (けいえん) — né tránh, kính nhi viễn chi, xa lánh

敬けい遠えん né tránh
Tần suất #9104 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keien

けいえん
Pitch けいえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 敬遠

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • né tránh
  • kính nhi viễn chi
  • xa lánh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敬遠する

けいえんする

敬遠します

けいえんします

Present negative

敬遠しない

けいえんしない

敬遠しません

けいえんしません

Past

敬遠した

けいえんした

敬遠しました

けいえんしました

Past negative

敬遠しなかった

けいえんしなかった

敬遠しませんでした

けいえんしませんでした

Te-form

敬遠して

けいえんして

敬遠しまして

けいえんしまして

Potential

敬遠できる

けいえんできる

敬遠できます

けいえんできます

Potential negative

敬遠できない

けいえんできない

敬遠できません

けいえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.