敬遠 (けいえん) — né tránh, kính nhi viễn chi, xa lánh
敬遠
né tránh
Tần suất #9104
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keien
けいえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 敬遠
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- né tránh
- kính nhi viễn chi
- xa lánh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敬遠する けいえんする |
敬遠します けいえんします |
| Present negative |
敬遠しない けいえんしない |
敬遠しません けいえんしません |
| Past |
敬遠した けいえんした |
敬遠しました けいえんしました |
| Past negative |
敬遠しなかった けいえんしなかった |
敬遠しませんでした けいえんしませんでした |
| Te-form |
敬遠して けいえんして |
敬遠しまして けいえんしまして |
| Potential |
敬遠できる けいえんできる |
敬遠できます けいえんできます |
| Potential negative |
敬遠できない けいえんできない |
敬遠できません けいえんできません |